Skip to content
Renault Twingo Z.E. 22 kWh (82 Hp) - xem

Renault Twingo Z.E. 22 kWh • 82 HP

Hatchback1 cấp tự độngDẫn động cầu sau2019-2024
82 HP
Công suất
12.9 giây
0-100 km/h
135 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)

Hiệu suất

0-100 km/h12.9 giây
0-60 mph12.3 giây
Tốc độ tối đa135 km/h

Hệ truyền động

Công suất82 HP
Mô-men xoắn160 Nm
Hệ thống điện
Pin (Tổng)22 kWh
Pin (Thực)21.3 kWh
CN pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinDưới sàn xe, dưới ghế trước
Công suất hệ thống82 HP
Mô-men hệ thống160 Nm
Vị trí mô-tơRear axle, Transverse
Công suất mô-tơ 182 HP
Mô-men mô-tơ 1160 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)180 km
Tiêu thụ WLTP16.3 kWh/100km
Tầm hoạt động180 km
Tầm hoạt động111.85 miles

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 280 mm
Phanh sauTang trống, 228.6 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 165/65 R15; 185/50 R16, Lốp sau: 185/60 R15; 205/45 R16
Mâm xeMâm trước: 5J x 15; 6J x 16, Mâm sau: 5.5J x 15; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3615 mm
Chiều rộng1646 mm
Chiều cao1541 mm
Chiều dài cơ sở2492 mm
Khoảng nhô trước629 mm
Khoảng nhô sau494 mm
Khoảng sáng gầm xe170 mm
Chiều rộng cơ sở trước1452 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Đường kính quay vòng8.6 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1093 kg
Trọng lượng toàn tải1518 kg
Cốp xe219 L
Cốp tối đa980 L
Tải nóc60 kg

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.