Skip to content
Renault Vel Satis 2.0 dCi (175 Hp) - xem

Renault Vel Satis 2.0 dCi • 175 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2009
175 HP
Công suất
9.5 giây
0-100 km/h
211 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.5 giây
0-60 mph9 giây
Tốc độ tối đa211 km/h

Hệ truyền động

Công suất175 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn360 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1998 cc
Mã động cơM9R
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.6:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính84 mm
Hành trình90 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu7.4 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 324 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4860 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2177 mm
Chiều cao1577 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước1065 mm
Khoảng nhô sau955 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1665 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị6.4 L/100km
Đường hỗn hợp7.3 L/100km
Khí thải
CO₂194 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG32 mpg
UK MPG39 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.