Skip to content
Renault Vel Satis 2.2 dCi (140 Hp) Automatic - xem

Renault Vel Satis 2.2 dCi • 140 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2009
140 HP
Công suất
190 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2188 cc
Mã động cơG9t
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình92 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa, 324 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4860 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2177 mm
Chiều cao1577 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước1065 mm
Khoảng nhô sau955 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1690 kg
Trọng lượng toàn tải2505 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị11.1 L/100km
Ngoài đô thị7.2 L/100km
Đường hỗn hợp8.6 L/100km
Khí thải
CO₂226 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG27 mpg
UK MPG33 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.