Skip to content
Renault Vel Satis 2.2 dCi (150 Hp) - xem

Renault Vel Satis 2.2 dCi • 150 HP

Hatchback6 cấp số sànDẫn động cầu trước2001-2009
150 HP
Công suất
10.9 giây
0-100 km/h
200 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.9 giây
0-60 mph10.4 giây
Tốc độ tối đa200 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 1750 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2188 cc
Mã động cơG9t
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính87 mm
Hành trình92 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu6.3 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp245/45 R18
Mâm xe18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4680 mm
Chiều rộng1860 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1555 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1660 kg
Trọng lượng toàn tải2260 kg
Cốp xe460 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.2 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp7.1 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG33 mpg
UK MPG40 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.