Skip to content
Renault Vel Satis 3.5 V6 (241 Hp) Automatic - xem

Renault Vel Satis 3.5 V6 • 241 HP • Automatic

Hatchback5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2001-2009
241 HP
Công suất
8.3 giây
0-100 km/h
235 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h8.3 giây
0-60 mph7.9 giây
Tốc độ tối đa235 km/h

Hệ truyền động

Công suất241 HP tại 6000 vòng/phút
Mô-men xoắn330 Nm tại 3600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh3498 cc
Mã động cơV4Y
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính95.5 mm
Hành trình81.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.7 L
DT nước mát7.2 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 324 mm
Phanh sauĐĩa, 300 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/55 R17; 245/45 R18
Mâm xe17"; 18"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4860 mm
Chiều rộng1860 mm
Rộng (gương)2177 mm
Chiều cao1575 mm
Chiều dài cơ sở2840 mm
Khoảng nhô trước1065 mm
Khoảng nhô sau955 mm
Chiều rộng cơ sở trước1575 mm
Chiều rộng cơ sở sau1550 mm
Đường kính quay vòng12 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1720 kg
Trọng lượng toàn tải2270 kg
Cốp xe460 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị16.8 L/100km
Ngoài đô thị8.5 L/100km
Đường hỗn hợp11.5 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG20 mpg
UK MPG25 mpg
km/lít9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1600 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.