Skip to content
Renault Wind 1.2 TCe (101 Hp) - xem

Renault Wind 1.2 TCe • 101 HP

Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2013
101 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
190 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa190 km/h

Hệ truyền động

Công suất101 HP tại 5500 vòng/phút
Mô-men xoắn152 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1149 cc
Mã động cơD4F Turbo
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính69 mm
Hành trình76.8 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/45 R16; 205/40 R17
Mâm xe7J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3833 mm
Chiều rộng1689 mm
Rộng (gương)1913 mm
Chiều cao1381 mm
Chiều dài cơ sở2368 mm
Khoảng nhô trước797 mm
Khoảng nhô sau668 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1451 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1131 kg
Trọng lượng toàn tải1344 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8 L/100km
Ngoài đô thị5.3 L/100km
Đường hỗn hợp6.3 L/100km
Khí thải
CO₂145 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG37 mpg
UK MPG45 mpg
km/lít16 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.