Skip to content
Renault Wind 1.6 VVT (133 Hp) - xem

Renault Wind 1.6 VVT • 133 HP

Roadster5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2013
133 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeRoadster
Cửa2
Chỗ ngồi2
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa201 km/h

Hệ truyền động

Công suất133 HP tại 6750 vòng/phút
Mô-men xoắn160 Nm tại 4400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơK4M 854
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíVVT
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5 L
DT nước mát5.7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/45 R16; 205/40 R17
Mâm xe7J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3833 mm
Chiều rộng1689 mm
Rộng (gương)1913 mm
Chiều cao1381 mm
Chiều dài cơ sở2368 mm
Khoảng nhô trước797 mm
Khoảng nhô sau668 mm
Khoảng sáng gầm xe120 mm
Chiều rộng cơ sở trước1451 mm
Chiều rộng cơ sở sau1430 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1173 kg
Trọng lượng toàn tải1383 kg
Cốp xe270 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9.1 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.9 L/100km
Khí thải
CO₂160 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L
US MPG34 mpg
UK MPG41 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.