
Rivian R1S Large Pack 135 kWh • 835 HP • AWD Quad Motor
SUV1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2022-nay
835 HP
Công suất
201 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-60 mph3 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất835 HP
Hệ thống điện
Pin (Tổng)Dung lượng pin (Tổng)135 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Điện áp pin400 V
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống835 HP
Mô-men hệ thống1231 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu trước, đặt ngang
Tầm hoạt động502 km
Tầm hoạt động311.93 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp275/65 R20; 275/55 R21; 275/50 R22
Mâm xe20"; 21"; 22"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5100 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2077 mm
Chiều cao1963 mm
Chiều dài cơ sở3076 mm
Khoảng sáng gầm xe378 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2650 kg
Trọng lượng toàn tải3470 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Khả năng vượt địa hình
Góc tớiGóc tới35.6 °
Góc thoátGóc thoát24.3 °
Góc đỉnh dốcGóc vượt đỉnh dốc29.6 °
Lội nướcĐộ sâu lội nước1097 mm
Thông số bổ sung
Tải kéo (12%)Tải kéo (dốc 12%)3500 kg
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.