
Rolls-Royce Cullinan 6.7 V12 • 571 HP • AWD Automatic
SUV8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2018-nay
571 HP
Công suất
5.2 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSUV
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.2 giây
0-60 mph4.9 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất571 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn850 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6749 cc
Mã động cơN74B68A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5341 mm
Chiều rộng2000 mm
Rộng (gập)Chiều rộng (gương gập)2164 mm
Chiều cao1835 mm
Chiều dài cơ sở3295 mm
Đường kính quay vòng13.23 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2660 kg
Cốp xeDung tích cốp xe526 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp15 L/100km
Khí thải
CO₂341 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.