Skip to content
Rolls-Royce Dawn 6.6 V12 (571 Hp) Automatic - xem

Rolls-Royce Dawn 6.6 V12 • 571 HP • Automatic

Cabriolet8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2015-nay
571 HP
Công suất
5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h5 giây
0-60 mph4.8 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất571 HP tại 5250-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn820 Nm tại 1500-5000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6592 cc
Mã động cơN74B66A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpLốp trước: 255/45 R20, Lốp sau: 285/40 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5285 mm
Chiều rộng1947 mm
Chiều cao1502 mm
Chiều dài cơ sở3112 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2560 kg
Cốp xe321 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị22.1 L/100km
Ngoài đô thị10 L/100km
Đường hỗn hợp14.4 L/100km
Khí thải
CO₂330 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG16 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.