
Rolls-Royce Ghost 6.75 V12 • 571 HP • AWD Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2020-nay
571 HP
Công suất
4.8 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h4.8 giây
0-60 mph4.6 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất571 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn850 Nm tại 1600 vòng/phút
Động cơ
Mã động cơN74B68A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Hệ thống Start & StopCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcWishbone
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5716 mm
Chiều rộng2148 mm
Chiều cao1571 mm
Chiều dài cơ sở3465 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2530 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Hỗn hợp WLTPĐường hỗn hợp (WLTP)15.3-15.7 L/100km
Đường hỗn hợp15.3-15.7 L/100km
Khí thải
CO₂ WLTPCO₂ (WLTP)348-359 g/km
CO₂ NEDCCO₂ (NEDC)359 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG15 - 15 mpg
UK MPG18 - 18 mpg
km/lít7 - 6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.