
Rolls-Royce Park Ward 5.4 i V12 • 326 HP
Sedan5 cấp tự độngDẫn động cầu sau2000-2002
326 HP
Công suất
7.3 giây
0-100 km/h
225 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h7.3 giây
0-60 mph6.9 giây
Tốc độ tối đa225 km/h
Hệ truyền động
Công suất326 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn490 Nm tại 3900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh5379 cc
Mã động cơM73B54
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh85 mm
Hành trìnhHành trình piston79 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát15 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone
Treo sauHệ thống treo sauDouble wishbone
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpKích cỡ lốp235/65 R16 W
Mâm xe16"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5640 mm
Chiều rộng1930 mm
Chiều cao1515 mm
Chiều dài cơ sở3366 mm
Chiều rộng cơ sở trước1608 mm
Chiều rộng cơ sở sau1608 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2435 kg
Trọng lượng toàn tải2795 kg
Cốp xeDung tích cốp xe374 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị25.4 L/100km
Ngoài đô thị12.8 L/100km
Đường hỗn hợp17.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG14 mpg
UK MPG16 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.