
Rolls-Royce Phantom 6.75 i V12 • 460 HP • Automatic
Cabriolet6 cấp tự độngDẫn động cầu sau2007-2016
460 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCabriolet
Cửa2
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất460 HP tại 5350 vòng/phút
Mô-men xoắn720 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6749 cc
Mã động cơN73B68A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén11:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston84.6 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5609 mm
Chiều rộng1987 mm
Chiều cao1581 mm
Chiều dài cơ sở3320 mm
Chiều rộng cơ sở trước1685 mm
Chiều rộng cơ sở sau1670 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2620 kg
Trọng lượng toàn tải3050 kg
Cốp xeDung tích cốp xe315 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị24.6 L/100km
Ngoài đô thị11 L/100km
Đường hỗn hợp15.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu80 L
US MPG15 mpg
UK MPG18 mpg
km/lít6 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp tự động
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.