
Rolls-Royce Phantom 6.7 V12 • 460 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2012-2016
460 HP
Công suất
5.9 giây
0-100 km/h
240 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.9 giây
0-60 mph5.6 giây
Tốc độ tối đa240 km/h
Hệ truyền động
Công suất460 HP tại 5350 vòng/phút
Mô-men xoắn720 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6749 cc
Mã động cơN73B68A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh92 mm
Hành trìnhHành trình piston84.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu8.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp255/50 R21; 285/45 R21
Mâm xe8J x 21; 9.5J x 21
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5842 mm
Chiều rộng1990 mm
Chiều cao1638 mm
Chiều dài cơ sở3570 mm
Chiều rộng cơ sở trước1686 mm
Chiều rộng cơ sở sau1676 mm
Đường kính quay vòng13.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2560 kg
Trọng lượng toàn tải3110 kg
Cốp xeDung tích cốp xe460 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị22.8 L/100km
Ngoài đô thị10.2 L/100km
Đường hỗn hợp14.8 L/100km
Khí thải
CO₂347 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu100 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.