
Rolls-Royce Phantom 6.7 V12 • 571 HP • Automatic
Sedan8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2017-nay
571 HP
Công suất
5.4 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h5.4 giây
0-60 mph5.1 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất571 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn900 Nm tại 1700 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6749 cc
Mã động cơN74B68A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nénTỷ số nén10:1
Nạp khíBiTurbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu14 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5982 mm
Chiều rộng2018 mm
Chiều cao1656 mm
Chiều dài cơ sở3772 mm
Đường kính quay vòng13.77 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2610 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị21.3 L/100km
Ngoài đô thị9.7 L/100km
Đường hỗn hợp13.9 L/100km
Khí thải
CO₂319 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
US MPG17 mpg
UK MPG20 mpg
km/lít7 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.