
Rolls-Royce Silver Dawn 4.6 • 128 HP • Automatic
Sedan4 cấp tự độngDẫn động cầu sau1951-1955
128 HP
Công suất
140 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeSedan
Cửa4
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-60 mph16.2 giây
Tốc độ tối đa140 km/h
Hệ truyền động
Công suất128 HP
Động cơ
Dung tích xi-lanh4566 cc
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh6
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén6.75:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh91.95 mm
Hành trìnhHành trình piston114.3 mm
Cơ cấu phân phối khíOHV
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu9 L
DT nước mátDung tích nước làm mát18 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent coil spring
Treo sauHệ thống treo sauLeaf spring
Phanh
Phanh trướcTang trống
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiTrục vít - ê cu bi
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 215/75 R16, Lốp sau: 215/75 R16
Mâm xe6.5J x 16
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5168 mm
Chiều rộng1778 mm
Chiều cao1670 mm
Chiều dài cơ sở3048 mm
Khoảng sáng gầm xe191 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1485 mm
Đường kính quay vòng12.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1914 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp20.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu82 L
US MPG12 mpg
UK MPG14 mpg
km/lít5 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.