
Rolls-Royce Spectre 102 kWh • 584 HP • AWD
Coupe1 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2023-nay
584 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Điện
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuĐiện
Hệ truyền độngBEV (Xe điện)
Hiệu suất
0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.4 giây
Tốc độ tối đa250 km/h
Hệ truyền động
Công suất584 HP
Hệ thống điện
Pin (Thực)Dung lượng pin (Thực)102 kWh
CN pinCông nghệ pinLithium-ion (Li-Ion)
Vị trí pinVị trí pinDưới sàn xe
Công suất hệ thống584 HP
Mô-men hệ thống900 Nm
Vị trí mô-tơFront axle, Transverse
Công suất mô-tơ 1258 HP
Mô-men mô-tơ 1365 Nm
Loại mô-tơ 1Đồng bộ
Mã mô-tơ 1HA0002N0
Vị trí mô-tơ 1Vị trí mô-tơ 1Cầu trước, đặt ngang
Công suất mô-tơ 2490 HP
Mô-men mô-tơ 2710 Nm
Loại mô-tơ 2Đồng bộ
Mã mô-tơ 2HA0004N0
Vị trí mô-tơ 2Vị trí mô-tơ 2Cầu sau, đặt ngang
T.HĐ (WLTP)Tầm hoạt động điện (WLTP)530 km
Tiêu thụ WLTPTiêu thụ (WLTP)23.6 kWh/100km
Tầm hoạt động530 km
Tầm hoạt động329.33 miles
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcDouble wishbone, Transverse stabilizer, Air suspension
Treo sauHệ thống treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension, Transverse stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
4WSĐánh lái 4 bánhCó (4WS, lái chủ động bánh sau)
LốpKích cỡ lốpLốp trước: 255/40 R23, Lốp sau: 295/35 R23
Mâm xe23"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS, Đánh lái 4 bánh
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài5475 mm
Chiều rộng2017 mm
Rộng (gương)Chiều rộng (có gương)2144 mm
Chiều cao1573 mm
Chiều dài cơ sở3210 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Hệ số cản gióHệ số cản gió0.25 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2890 kg
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số1 cấp tự động
Số cấp1
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.