Skip to content
Rolls-Royce Wraith 6.6 V12 (632 Hp) Automatic Black Badge - xem

Rolls-Royce Wraith 6.6 V12 • 632 HP • Automatic Black Badge

Coupe8 cấp tự độngDẫn động cầu sau2013-nay
632 HP
Công suất
4.5 giây
0-100 km/h
250 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeCoupe
Cửa2
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h4.5 giây
0-60 mph4.3 giây
Tốc độ tối đa250 km/h

Hệ truyền động

Công suất632 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn870 Nm tại 1700-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh6592 cc
Mã động cơN74B66A
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh12
Cấu hìnhĐộng cơ chữ V
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTwin-Turbo, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính89 mm
Hành trình88.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu11 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone, Air suspension
Treo sauIndependent multi-link suspension, Air suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
LốpLốp trước: 255/40 R20, Lốp sau: 285/35 R20
Mâm xeMâm trước: 8.5J x 20, Mâm sau: 9.5J x 20
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài5285 mm
Chiều rộng1947 mm
Chiều cao1507 mm
Chiều dài cơ sở3112 mm
Chiều rộng cơ sở trước1622 mm
Chiều rộng cơ sở sau1668 mm
Đường kính quay vòng12.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải2440 kg
Trọng lượng toàn tải2810 kg
Cốp xe470 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị22.2 L/100km
Ngoài đô thị10.1 L/100km
Đường hỗn hợp14.6 L/100km
Khí thải
CO₂327 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu83 L
US MPG16 mpg
UK MPG19 mpg
km/lít7 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số8 cấp tự động
Số cấp8
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu sau

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.