Skip to content
Seat Alhambra 1.8 T (150 Hp) Tiptronic - xem

Seat Alhambra 1.8 T • 150 HP • Tiptronic

Minivan5 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2010
150 HP
Công suất
12.1 giây
0-100 km/h
195 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h12.1 giây
0-60 mph11.5 giây
Tốc độ tối đa195 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1781 cc
Mã động cơAWC
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh5
Đường kính81 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát7 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1762 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau907 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1632 kg
Trọng lượng toàn tải2480 kg
Cốp xe256 L
Cốp tối đa2610 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.2-10.8 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC259 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG23 - 22 mpg
UK MPG28 - 26 mpg
km/lít10 - 9 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp tự động
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.