Skip to content
Seat Alhambra 1.9 TDI (115 Hp) - xem

Seat Alhambra 1.9 TDI • 115 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2010
115 HP
Công suất
13.7 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.7 giây
0-60 mph13 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn310 Nm tại 1900 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAUY, BVK
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát6.8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp215/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1762 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau907 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1649 kg
Trọng lượng toàn tải2510 kg
Cốp xe256 L
Cốp tối đa2610 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC172 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.