Skip to content
Seat Alhambra 2.8 V6 (204 Hp) - xem

Seat Alhambra 2.8 V6 • 204 HP

Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2010
204 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
217 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi7
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa217 km/h

Hệ truyền động

Công suất204 HP tại 6200 vòng/phút
Mô-men xoắn265 Nm tại 3400 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh2792 cc
Mã động cơAYL, AUE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh6
Cấu hìnhĐộng cơ VR
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình90.3 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu5.5 L
DT nước mát9 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTransverse stabilizer, Trailing arm, Coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp225/45 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4634 mm
Chiều rộng1810 mm
Chiều cao1762 mm
Chiều dài cơ sở2835 mm
Khoảng nhô trước892 mm
Khoảng nhô sau907 mm
Chiều rộng cơ sở trước1520 mm
Chiều rộng cơ sở sau1506 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Hệ số cản gió0.31 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1619 kg
Trọng lượng toàn tải2470 kg
Cốp xe256 L
Cốp tối đa2610 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp10.5 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC252 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG22 mpg
UK MPG27 mpg
km/lít10 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)700 kg
Tải kéo (12%)2000 kg
Móc kéo85 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.