
Seat Altea 2.0 TDI • 140 HP
Minivan6 cấp số sànDẫn động cầu trước2004-2009
140 HP
Công suất
9.9 giây
0-100 km/h
201 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h9.9 giây
0-60 mph9.4 giây
Tốc độ tối đa201 km/h
Hệ truyền động
Công suất140 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn320 Nm tại 2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA188 / BKD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh81 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu3.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSeveral levers and rods
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
LốpKích cỡ lốp205/55 R16
Mâm xe6.5J x 16
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4280 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1568 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1534 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng10.9 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải2025 kg
Cốp xeDung tích cốp xe409 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa409 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.