Skip to content
Seat Altea 1.2 TSI (105 Hp) - xem

Seat Altea 1.2 TSI • 105 HP

MPV6 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
105 HP
Công suất
11.3 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h11.3 giây
0-60 mph10.7 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn175 Nm tại 1550-4100 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1197 cc
Mã động cơCBZB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính71 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp205/55 R16 91V; 225/45 R17 91W; 225/40 R18 92Y
Mâm xe6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1355 kg
Trọng lượng toàn tải1875 kg
Cốp xe409 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.3 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.