Skip to content
Seat Altea 1.6 TDI (90 Hp) - xem

Seat Altea 1.6 TDI • 90 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
90 HP
Công suất
13.8 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.8 giây
0-60 mph13.1 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn230 Nm tại 1500-2500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơCAYB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15 91H; 205/55 R16 91V; 225/45 R17 91W; 225/40 R18 92Y
Mâm xe6J x 15 ET47; 6.5J x 16 ET50; 7J x 17 ET54; 7.5J x 18 ET51
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4282 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1576 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1455 kg
Trọng lượng toàn tải1975 kg
Cốp xe409 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.9 L/100km
Ngoài đô thị4.2 L/100km
Đường hỗn hợp4.8 L/100km
Khí thải
CO₂126 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG49 mpg
UK MPG59 mpg
km/lít21 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.