Skip to content
Seat Altea 1.4 MPI (85 Hp) - xem

Seat Altea 1.4 MPI • 85 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2009
85 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBXW
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát7.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17; 7.5J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4469 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1581 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1511 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1919 kg
Cốp xe532 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.