Skip to content
Seat Altea 1.4 (85 Hp) - xem

Seat Altea 1.4 • 85 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
85 HP
Công suất
15.4 giây
0-100 km/h
169 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.4 giây
0-60 mph14.6 giây
Tốc độ tối đa169 km/h

Hệ truyền động

Công suất85 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn132 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơCGGB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp195/65 R15 91H; 205/55 R16 91V; 225/45 R17 91W 225/40 R18 92Y
Mâm xe6J x 15 ET47; 6.5J x 16 ET50; 7J x 17 ET54; 7.5J x 18 ET51
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4469 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1581 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1375 kg
Trọng lượng toàn tải1919 kg
Cốp xe532 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.6 L/100km
Ngoài đô thị5.4 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂152 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.