Skip to content
Seat Altea 1.9 TDI (90 Hp) - xem

Seat Altea 1.9 TDI • 90 HP

MPV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2009-2015
90 HP
Công suất
14.7 giây
0-100 km/h
172 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMPV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.7 giây
0-60 mph14 giây
Tốc độ tối đa172 km/h

Hệ truyền động

Công suất90 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơEA188 / BXF
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén18.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuBơm-vòi phun (Unit Injector)
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 288x25 mm
Phanh sauĐĩa, 253x10 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp195/65 R15; 205/55 R16; 225/45 R17
Mâm xe6J x 15; 6.5J x 16; 7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4469 mm
Chiều rộng1768 mm
Chiều cao1581 mm
Chiều dài cơ sở2578 mm
Khoảng nhô trước915 mm
Khoảng nhô sau976 mm
Đường kính quay vòng10.7 m
Hệ số cản gió0.32 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1430 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe532 L
Cốp tối đa1604 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC142 g/km
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG44 mpg
UK MPG52 mpg
km/lít19 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1400 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.