Skip to content
Seat Arona 1.6 MPI (110 Hp) - xem

Seat Arona 1.6 MPI • 110 HP

SUV5 cấp số sànDẫn động cầu trước2017-2021
110 HP
Công suất
10.7 giây
0-100 km/h
181 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.7 giây
0-60 mph10.2 giây
Tốc độ tối đa181 km/h

Hệ truyền động

Công suất110 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn155 Nm tại 3800-4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơCWVA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson
Treo sauElastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4138 mm
Chiều rộng1780 mm
Rộng (gương)1942 mm
Chiều cao1552 mm
Chiều dài cơ sở2566 mm
Khoảng nhô trước803 mm
Khoảng nhô sau769 mm
Khoảng sáng gầm xe190 mm
Chiều rộng cơ sở trước1503 mm
Chiều rộng cơ sở sau1486 mm
Đường kính quay vòng11 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1081 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xe400 L
Cốp tối đa1280 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Khí thải
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu40 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Góc tới20.1 °
Góc thoát29.5 °
Tải kéo (ko phanh)570 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.