Skip to content
Seat Arosa 1.4 (60 Hp) Automatic - xem

Seat Arosa 1.4 • 60 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước1997-2000
60 HP
Công suất
16.2 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.2 giây
0-60 mph15.4 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 4700 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơAEX
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.7:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauCoil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp155/70 R13
Mâm xe13"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3536 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1480 mm
Chiều dài cơ sở2323 mm
Chiều rộng cơ sở trước1392 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng9.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải930 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xe130 L
Cốp tối đa790 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị6.2 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.