Skip to content
Seat Arosa 1.4 MPi (60 Hp) Automatic - xem

Seat Arosa 1.4 MPi • 60 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2000-2005
60 HP
Công suất
16.4 giây
0-100 km/h
156 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.4 giây
0-60 mph15.6 giây
Tốc độ tối đa156 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 4700 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơAKK, ANW, AUD
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauTrailing arm, Torsion
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiTrục vít
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/55 R16
Mâm xe6J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3551 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2323 mm
Khoảng nhô trước753 mm
Khoảng nhô sau475 mm
Chiều rộng cơ sở trước1392 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải929 kg
Trọng lượng toàn tải1415 kg
Cốp xe130 L
Cốp tối đa790 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10 L/100km
Ngoài đô thị6.1 L/100km
Đường hỗn hợp7.5 L/100km
Khí thải
CO₂180 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L
US MPG31 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.