Skip to content
Seat Arosa 1.7 SDI (60 Hp) - xem

Seat Arosa 1.7 SDI • 60 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2000-2005
60 HP
Công suất
16.6 giây
0-100 km/h
157 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi4
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16.6 giây
0-60 mph15.8 giây
Tốc độ tối đa157 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn115 Nm tại 2200-3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1716 cc
Mã động cơAKU
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình86.4 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.7 L
DT nước mát6.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent type McPherson, Transverse stabilizer
Treo sauTrailing arm, Elastic beam
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/55 R14
Mâm xe6J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3551 mm
Chiều rộng1639 mm
Chiều cao1460 mm
Chiều dài cơ sở2323 mm
Chiều rộng cơ sở trước1392 mm
Chiều rộng cơ sở sau1400 mm
Đường kính quay vòng10.1 m
Hệ số cản gió0.33 Cd
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải955 kg
Trọng lượng toàn tải1440 kg
Cốp xe130 L
Cốp tối đa790 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp4.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC119 g/km
TC khí thảiEuro 3
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu34 L
US MPG53 mpg
UK MPG64 mpg
km/lít23 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)800 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.