Skip to content
Seat Ateca 1.5 TSI (150 Hp) 4DRIVE DSG ACT - xem

Seat Ateca 1.5 TSI • 150 HP • 4DRIVE DSG ACT

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
150 HP
Công suất
9.2 giây
0-100 km/h
189 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h9.2 giây
0-60 mph8.7 giây
Tốc độ tối đa189 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5000-6000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1498 cc
Mã động cơEA211evo / DADA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính74.5 mm
Hành trình85.9 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát10 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều dài cơ sở2630 mm
Chiều rộng cơ sở trước1572 mm
Chiều rộng cơ sở sau1544 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1427 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe485 L
Cốp tối đa1579 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.7 L/100km
Ngoài đô thị5.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.5 L/100km
Khí thải
CO₂149 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (12%)1900 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.