Skip to content
Seat Ateca 1.6 TDI (115 Hp) DSG - xem

Seat Ateca 1.6 TDI • 115 HP • DSG

SUV7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2016-2020
115 HP
Công suất
10.5 giây
0-100 km/h
184 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.5 giây
0-60 mph10 giây
Tốc độ tối đa184 km/h

Hệ truyền động

Công suất115 HP tại 3250-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn250 Nm tại 1500-3250 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơDGTE
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều dài cơ sở2638 mm
Chiều rộng cơ sở trước1576 mm
Chiều rộng cơ sở sau1541 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1371 kg
Trọng lượng toàn tải1990 kg
Cốp xe510 L
Cốp tối đa1604 L
Tải nóc75 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị5.3 L/100km
Ngoài đô thị4.7 L/100km
Đường hỗn hợp4.9 L/100km
Khí thải
CO₂128 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG48 mpg
UK MPG58 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)720 kg
Tải kéo (12%)1500 kg
Móc kéo80 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.