Skip to content
Seat Ateca 2.0 TDI (190 Hp) 4DRIVE DSG Start/Stop - xem

Seat Ateca 2.0 TDI • 190 HP • 4DRIVE DSG Start/Stop

SUV7 cấp tự độngDẫn động 4 bánh2016-2020
190 HP
Công suất
7 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeSUV
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7 giây
0-60 mph6.7 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất190 HP tại 3500-4000 vòng/phút
Mô-men xoắn400 Nm tại 1900-3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1968 cc
Mã động cơEA288 / DFHA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén15.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính81 mm
Hành trình95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauIndependent multi-link suspension
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp225/55 R17 97V; 225/50 R18 95W; 225/45 R19 92
Mâm xe7Jx17 ET 45; 7Jx18 ET 45; 8Jx19 ET 47
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4363 mm
Chiều rộng1841 mm
Chiều cao1601 mm
Đường kính quay vòng10.8 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1535 kg
Trọng lượng toàn tải2150 kg
Cốp xe485 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp5 L/100km
Khí thải
CO₂131 g/km
TC khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu55 L
US MPG47 mpg
UK MPG56 mpg
km/lít20 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động 4 bánh

Kéo moóc & Tải trọng

Tải kéo (ko phanh)750 kg
Tải kéo (8%)2100 kg
Tải kéo (12%)2100 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.