Skip to content
Seat Exeo 1.6 T (102 Hp) - xem

Seat Exeo 1.6 T • 102 HP

Wagon6 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2011
102 HP
Công suất
13.1 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.1 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất102 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 3800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1595 cc
Mã động cơALZ
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính81 mm
Hành trình77.4 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcDouble wishbone
Treo sauIndependent multi-link spring suspension with stabilizer
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4670 mm
Chiều rộng1772 mm
Chiều cao1430 mm
Chiều dài cơ sở2642 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1370 kg
Trọng lượng toàn tải1930 kg
Cốp xe442 L
Cốp tối đa1354 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.4 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số6 cấp số sàn
Số cấp6
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.