Skip to content
Seat Exeo 2.0 TSI (200 Hp) Multitronic - xem

Seat Exeo 2.0 TSI • 200 HP • Multitronic

WagonDẫn động cầu trước2008-2011
200 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
230 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa230 km/h

Hệ truyền động

Công suất200 HP tại 5100 vòng/phút
Mô-men xoắn280 Nm tại 1800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1984 cc
Mã động cơBWE
Bố trí động cơTrước, Dọc
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.3:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính82.5 mm
Hành trình92.8 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.6 L
DT nước mát8 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent multi-link suspension
Treo sauIndependent on trapezoidal lever
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 312x25 mm
Phanh sauĐĩa, 255x12 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp205/55 R16; 225/45 R17; 225/40 R18
Mâm xe7J x 16; 7.5J x 17; 8J x 18
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4666 mm
Chiều rộng1772 mm
Chiều cao1454 mm
Chiều dài cơ sở2642 mm
Khoảng nhô trước976 mm
Khoảng nhô sau1048 mm
Chiều rộng cơ sở trước1522 mm
Chiều rộng cơ sở sau1523 mm
Đường kính quay vòng11.2 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1515 kg
Trọng lượng toàn tải2050 kg
Cốp xe442 L
Cốp tối đa1354 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp7.7 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC247 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu70 L
US MPG31 mpg
UK MPG37 mpg
km/lít13 km/L

Hộp số & Truyền động

Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1500 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.