Skip to content
Seat Ibiza 1.2 (60 Hp) - xem

Seat Ibiza 1.2 • 60 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
60 HP
Công suất
16 giây
0-100 km/h
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h16 giây
0-60 mph15.2 giây
Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất60 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn81 Nm tại 4000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1193 cc
Mã động cơ021A1
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén9.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính75 mm
Hành trình67.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu3.3 L
DT nước mát7.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcSpring Strut
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Lốp165/65 SR14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3685 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2445 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải890 kg
Trọng lượng toàn tải1400 kg
Cốp xe320 L
Cốp tối đa1200 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị9 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp6.6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG36 mpg
UK MPG43 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.