
Seat Ibiza 1.5 • 85 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
85 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
175 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa175 km/h
Hệ truyền động
Công suất85 HP tại 5600 vòng/phút
Mô-men xoắn116 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1461 cc
Mã động cơ021A2
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston67.5 mm
Phun nhiên liệuBộ chế hòa khí
Dung tích dầu4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát7.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/65 SR14
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3685 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2445 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải915 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị8.8 L/100km
Ngoài đô thị4.8 L/100km
Đường hỗn hợp6.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG37 mpg
UK MPG44 mpg
km/lít16 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.