
Seat Ibiza 1.7 D • 54 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước1984-1993
54 HP
Công suất
18.9 giây
0-100 km/h
148 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h18.9 giây
0-60 mph18 giây
Tốc độ tối đa148 km/h
Hệ truyền động
Công suất54 HP tại 4500 vòng/phút
Mô-men xoắn98 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1714 cc
Mã động cơ022A5
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén20:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh83 mm
Hành trìnhHành trình piston79.2 mm
Phun nhiên liệuPhun buồng cháy phụ
Dung tích dầu4.4 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8.9 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcSpring Strut
Treo sauHệ thống treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp165/65 SR14
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3685 mm
Chiều rộng1610 mm
Chiều cao1410 mm
Chiều dài cơ sở2445 mm
Chiều rộng cơ sở trước1420 mm
Chiều rộng cơ sở sau1375 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải950 kg
Trọng lượng toàn tải1450 kg
Cốp xeDung tích cốp xe320 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1200 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.9 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp6 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu50 L
US MPG39 mpg
UK MPG47 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.