Skip to content
Seat Ibiza 1.4 16V (75 Hp) Automatic - xem

Seat Ibiza 1.4 16V • 75 HP • Automatic

Hatchback4 cấp tự độngDẫn động cầu trước2002-2006
75 HP
Công suất
15.6 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h15.6 giây
0-60 mph14.8 giây
Tốc độ tối đa170 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 3300 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơBBY, BKY
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.2 L
DT nước mát6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcWishbone
Treo sauSpring Strut
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp185/60 R14
Mâm xe14"
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài3955 mm
Chiều rộng1700 mm
Chiều cao1440 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Chiều rộng cơ sở trước1435 mm
Chiều rộng cơ sở sau1425 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1035 kg
Cốp xe265 L
Cốp tối đa1030 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.2 L/100km
Ngoài đô thị5.8 L/100km
Đường hỗn hợp7.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG32 mpg
UK MPG38 mpg
km/lít14 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số4 cấp tự động
Số cấp4
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.