
Seat Ibiza 1.2 • 70 HP
Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2006-2008
70 HP
Công suất
14.2 giây
0-100 km/h
170 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeHatchback
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h14.2 giây
0-60 mph13.5 giây
Tốc độ tối đa170 km/h
Hệ truyền động
Công suất70 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơBXV
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén10.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston86.9 mm
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu2.8 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.6 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LốpKích cỡ lốp185/60 R14; 195/50 R15
Mâm xe14"; 15"
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài3977 mm
Chiều rộng1698 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2460 mm
Khoảng sáng gầm xe130 mm
Chiều rộng cơ sở trước1535 mm
Chiều rộng cơ sở sau1524 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1027 kg
Trọng lượng toàn tải1537 kg
Cốp xeDung tích cốp xe265 L
Cốp tối đaDung tích cốp tối đa1030 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị7.8 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.