Skip to content
Seat Ibiza 1.2 (70 Hp) - xem

Seat Ibiza 1.2 • 70 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2008-2012
70 HP
Công suất
14.4 giây
0-100 km/h
165 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.4 giây
0-60 mph13.7 giây
Tốc độ tối đa165 km/h

Hệ truyền động

Công suất70 HP tại 5400 vòng/phút
Mô-men xoắn112 Nm tại 3000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1198 cc
Mã động cơBZG, CGPA, CJLB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14; 185/60 R15; 215/45 R16; 215/40 R17
Mâm xe5.0 J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4052 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Khoảng nhô trước848 mm
Khoảng nhô sau735 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải974 kg
Trọng lượng toàn tải1501 kg
Cốp xe292 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.6 L/100km
Ngoài đô thị4.9 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.