Skip to content
Seat Ibiza 1.6 MPI (105 Hp) DSG - xem

Seat Ibiza 1.6 MPI • 105 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2008-2012
105 HP
Công suất
10.3 giây
0-100 km/h
186 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h10.3 giây
0-60 mph9.8 giây
Tốc độ tối đa186 km/h

Hệ truyền động

Công suất105 HP tại 5700 vòng/phút
Mô-men xoắn148 Nm tại 4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Mã động cơBTS
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén12:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình86.9 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHydraulic elements
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa tản nhiệt
Hệ thống lái & Bánh xe
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/70 R14; 185/60 R15; 215/45 R16; 215/40 R17
Mâm xe5.0J x 14; 6.0J x 15; 7.0J x 16; 7.0J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4034 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1025 kg
Trọng lượng toàn tải1526 kg
Cốp xe292 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị8.4 L/100km
Ngoài đô thị5.7 L/100km
Đường hỗn hợp6.7 L/100km
Khí thải
TC khí thảiEuro 4
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG35 mpg
UK MPG42 mpg
km/lít15 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.