Skip to content
Seat Ibiza 1.2 TDI (75 Hp) - xem

Seat Ibiza 1.2 TDI • 75 HP

Hatchback5 cấp số sànDẫn động cầu trước2012-2015
75 HP
Công suất
13.9 giây
0-100 km/h
168 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h13.9 giây
0-60 mph13.2 giây
Tốc độ tối đa168 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơCFWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHydraulic elements
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14; 185/60 R15; 215/45 R16
Mâm xe5J x 14; 6J x 15; 7J x 16
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4061 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xe292 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị4.6 L/100km
Ngoài đô thị3.3 L/100km
Đường hỗn hợp3.8 L/100km
Khí thải
CO₂99 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG62 mpg
UK MPG74 mpg
km/lít26 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.