Skip to content
Seat Ibiza FR 1.4 TSI (150 Hp) DSG - xem

Seat Ibiza FR 1.4 TSI • 150 HP • DSG

Hatchback7 cấp tự độngDẫn động cầu trước2012-2015
150 HP
Công suất
7.6 giây
0-100 km/h
212 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeHatchback
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h7.6 giây
0-60 mph7.2 giây
Tốc độ tối đa212 km/h

Hệ truyền động

Công suất150 HP tại 5800 vòng/phút
Mô-men xoắn220 Nm tại 1250-4500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Mã động cơCAVF, CNUB, CTHF, CTJB
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén10:1
Nạp khíTăng áp và siêu nạp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính76.5 mm
Hành trình75.6 mm
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu3.6 L
DT nước mát5.6 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHydraulic elements
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauĐĩa
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp215/40 R17
Mâm xe7J x 17
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4082 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1441 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1449 mm
Chiều rộng cơ sở sau1441 mm
Đường kính quay vòng10.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1254 kg
Trọng lượng toàn tải1680 kg
Cốp xe250 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5.1 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂139 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số7 cấp tự động
Số cấp7
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.