
Seat Ibiza 1.4 TDI • 75 HP
Coupe5 cấp số sànDẫn động cầu trước2015-2017
75 HP
Công suất
13 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeCoupe
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
0-100 km/h13 giây
0-60 mph12.4 giây
Tốc độ tối đa173 km/h
Hệ truyền động
Công suất75 HP tại 3500 vòng/phút
Mô-men xoắn210 Nm tại 1750-2000 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1422 cc
Mã động cơCUSA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nénTỷ số nén16.2:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh4
Đường kínhĐường kính xi-lanh79.5 mm
Hành trìnhHành trình piston95.5 mm
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.1 L
DT nước mátDung tích nước làm mát8 L
Bầu lọc vi hạtCó
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauSemi-independent, coil spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
LốpKích cỡ lốp185/60 R15 84H
Mâm xe15"
HT hỗ trợ láiHệ thống hỗ trợ láiABS
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4043 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1428 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1080 kg
Trọng lượng toàn tải1630 kg
Cốp xeDung tích cốp xe292 L
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂88 g/km
TC khí thảiTiêu chuẩn khí thảiEuro 6
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.