Skip to content
Seat Ibiza 1.2 TDI (75 Hp) Start & Stop E-Ecomotive - xem

Seat Ibiza 1.2 TDI • 75 HP • Start & Stop E-Ecomotive

Wagon5 cấp số sànDẫn động cầu trước2010-2012
75 HP
Công suất
14.6 giây
0-100 km/h
173 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeWagon
Cửa5
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h14.6 giây
0-60 mph13.9 giây
Tốc độ tối đa173 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4000 vòng/phút
Mô-men xoắn180 Nm tại 1500-3450 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1199 cc
Mã động cơCFWA
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh3
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén16.5:1
Nạp khíTăng áp, Két làm mát khí nạp
Xu-páp/xi-lanh4
Đường kính79.5 mm
Hành trình80.5 mm
Cơ cấu phân phối khíDOHC
Phun nhiên liệuDiesel Common Rail
Dung tích dầu4.3 L
DT nước mát8 L
Bầu lọc vi hạt
Hệ thống Start & Stop

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauSemi-dependent beam with stabilizer lateral stability
Phanh
Phanh trướcĐĩa tản nhiệt, 256x22 mm
Phanh sauTang trống, 200x40 mm
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái điện
Lốp175/70 R14
Mâm xe5J x 14
HT hỗ trợ láiABS

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4227 mm
Chiều rộng1693 mm
Chiều cao1445 mm
Chiều dài cơ sở2469 mm
Chiều rộng cơ sở trước1465 mm
Chiều rộng cơ sở sau1457 mm
Đường kính quay vòng10.48 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1130 kg
Trọng lượng toàn tải1645 kg
Cốp xe430 L

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Đường hỗn hợp3.4 L/100km
Khí thải
CO₂ NEDC89 g/km
TC khí thảiEuro 5
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu45 L
US MPG69 mpg
UK MPG83 mpg
km/lít29 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.