
Seat Inca 1.4 MPi • 60 HP
Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2004
60 HP
Công suất
142 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu
Thông tin cơ bản
Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong
Hiệu suất
Tốc độ tối đa142 km/h
Hệ truyền động
Công suất60 HP tại 5000 vòng/phút
Mô-men xoắn117 Nm tại 3500 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1390 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanhSố xu-páp/xi-lanh2
Đường kínhĐường kính xi-lanh76.5 mm
Hành trìnhHành trình piston75.6 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mátDung tích nước làm mát5.5 L
Hệ thống treo & Khung gầm
Hệ thống treo
Treo trướcHệ thống treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauHệ thống treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiLoại láiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước
Chiều dài4207 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước859 mm
Khoảng nhô sau747 mm
Chiều rộng cơ sở trước1436 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1065 kg
Trọng lượng toàn tải1690 kg
Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải
Tiêu thụ
Trong đô thị10.1 L/100km
Ngoài đô thị6.8 L/100km
Đường hỗn hợp8 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG29 mpg
UK MPG35 mpg
km/lít13 km/L
Hộp số & Truyền động
Loại hộp sốLoại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngCấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước
Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu
Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?
Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.