Skip to content
Seat Inca 1.6 i (75 Hp) - xem

Seat Inca 1.6 i • 75 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2004
75 HP
Công suất
155 km/h
Tốc độ tối đa
Xăng
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuXăng
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

Tốc độ tối đa155 km/h

Hệ truyền động

Công suất75 HP tại 4600 vòng/phút
Mô-men xoắn135 Nm tại 2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1598 cc
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun đa điểm
Dung tích dầu3.4 L
DT nước mát5.5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4207 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước859 mm
Khoảng nhô sau747 mm
Chiều rộng cơ sở trước1436 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1110 kg
Trọng lượng toàn tải1735 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị10.9 L/100km
Ngoài đô thị7 L/100km
Đường hỗn hợp8.4 L/100km
Khí thải
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG28 mpg
UK MPG34 mpg
km/lít12 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.