Skip to content
Seat Inca 1.9 SDi (64 Hp) - xem

Seat Inca 1.9 SDi • 64 HP

Minivan5 cấp số sànDẫn động cầu trước1996-2004
64 HP
Công suất
20.3 giây
0-100 km/h
144 km/h
Tốc độ tối đa
Dầu diesel
Loại nhiên liệu

Thông tin cơ bản

Kiểu thân xeMinivan
Cửa3
Chỗ ngồi5
Loại nhiên liệuDầu diesel
Hệ truyền độngĐộng cơ đốt trong

Hiệu suất

0-100 km/h20.3 giây
0-60 mph19.3 giây
Tốc độ tối đa144 km/h

Hệ truyền động

Công suất64 HP tại 4200 vòng/phút
Mô-men xoắn128 Nm tại 2200-2800 vòng/phút
Động cơ
Dung tích xi-lanh1896 cc
Mã động cơAEY, AYQ
Bố trí động cơTrước, Ngang
Xi-lanh4
Cấu hìnhThẳng hàng
Tỷ số nén19.5:1
Nạp khíĐộng cơ hút khí tự nhiên
Xu-páp/xi-lanh2
Đường kính79.5 mm
Hành trình95.5 mm
Cơ cấu phân phối khíSOHC
Phun nhiên liệuPhun trực tiếp
Dung tích dầu4.5 L
DT nước mát5 L

Hệ thống treo & Khung gầm

Hệ thống treo
Treo trướcIndependent, type McPherson with coil spring and anti-roll bar
Treo sauRigid axle suspension, Leaf spring
Phanh
Phanh trướcĐĩa
Phanh sauTang trống
Hệ thống lái & Bánh xe
LáiThước lái thanh răng
Trợ lực láiTrợ lực lái thủy lực
Lốp175/65 R14
Mâm xe5.5J x 14

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước
Chiều dài4207 mm
Chiều rộng1696 mm
Chiều cao1836 mm
Chiều dài cơ sở2601 mm
Khoảng nhô trước859 mm
Khoảng nhô sau747 mm
Chiều rộng cơ sở trước1436 mm
Chiều rộng cơ sở sau1452 mm
Đường kính quay vòng10.5 m
Trọng lượng & Tải trọng
Trọng lượng không tải1135 kg
Trọng lượng toàn tải1730 kg
Tải nóc70 kg

Tiêu thụ nhiên liệu & Khí thải

Tiêu thụ
Trong đô thị7.5 L/100km
Ngoài đô thị5 L/100km
Đường hỗn hợp5.9 L/100km
Khí thải
CO₂159 g/km
Bình nhiên liệu & Thay thế
Bình nhiên liệu54 L
US MPG40 mpg
UK MPG48 mpg
km/lít17 km/L

Hộp số & Truyền động

Loại hộp số5 cấp số sàn
Số cấp5
Cấu hình dẫn độngDẫn động cầu trước

Thông số bổ sung

Tải kéo (ko phanh)500 kg
Tải kéo (12%)1000 kg

Giúp cải thiện cơ sở dữ liệu

Phát hiện lỗi hoặc dữ liệu thiếu?

Đóng góp của bạn giúp chúng tôi duy trì thông số kỹ thuật xe chính xác và đầy đủ cho mọi người.